~ところです [JLPT N4]

1. Cấu trúc

Vている + ところです

    Vる + ところです

       Vた + ところです

2. Ý Nghĩa

Vừa mới/vừa xong…

3. Cách Dùng

  • Mẫu câu này được dùng để biểu thị và nhấn mạnh rằng thời điểm hiện tại có vị trí như thế nào trong quá trình tiến triển của một hành vi hay một sự việc nào đó.
  • 『Vるところです』: Biểu thị một việc gì đó sắp bắt đầu. Thường đi cùng với これから、ちょうど、今から…
  • 『Vているところです』: Biểu thị một việc gì đó đang diễn ra. Thường đi kèm với 今.
  • 『Vたところです』: Biểu thị một việc gì đó vừa mới kết thúc. Những phó từ như たった今… thường được dùng trong mẫu câu này.

4. Ví Dụ

  • 昼ごはんもう食べましたか。ー いいえ、これから食べるところです。

    Cậu đã ăn trưa chưa? ー Chưa, bây giờ tớ chuẩn bị ăn đây.

  • 何しているの? -君のことを考えているところだよ。

    Anh đang làm gì đấy? ーAnh đang nghĩ về em đấy.

  • たった今バスが出たところです。

    Xe buýt vừa mới chạy xong.