~てみます [JLPT N4]

1. Cấu trúc

V +  みます

2. Ý Nghĩa

Thử làm…

3. Cách Dùng

Mẫu câu này biểu thị ý muốn thử làm gì đó.

4. Ví Dụ

  • その本を読んでみます。

    Tôi sẽ thử đọc cuốn sách đó xem sao.

  • 彼女と一度話してみる。

    Tôi sẽ thử nói chuyện lại với cô ấy xem sao.