~間に(あいだに)[ JLPT N4 ]

1. Cấu trúc

V(普通形) + 間に
イA-い         +間に
ナA-な         + 間に
Nの              +間に

2. Ý Nghĩa

Trong khi, Trong lúc, Trong khoảng…

3. Cách Dùng

  • Dùng để diễn tả một hành động hay sự việc  xảy ra trong giới hạn một khoảng thời gian nào đó (nhưng trước khi thời gian đó kết thúc).
  • Sự việc hay hành động ở đây không diễn ra một cách liên tục mà mang tính khoảnh khắc.

4. Ví Dụ

  • 夏休みの間に引っ越ししたいです。

    Trong lúc nghỉ hè, tôi muốn chuyển nhà.

  • がいない間にだれか来たのでしょうか。門が少し開いています。

    Trong lúc tôi không có mặt, ai đó đã đến đây phải không. Cửa đang mở he hé

  • 日本にいる間に一度富士山に登りたい。

    Trong lúc tôi đang ở Nhật, tôi muốn leo núi Phú Sỹ một lần.

  • 暇な間に本棚を片付けてしまおう。

    Trong lúc rảnh rỗi, hãy cùng dọn dẹp kệ sách nào

※ Các điều cần chú ý

「~間」  : Nghĩa là hành động hoặc trạng thái nào đó xảy ra liên tục trong một thời gian nhất định (diễn ra từ đầu đến khi thời gian đó kết thúc). Ngoại trừ các động từ chỉ trạng thái ( ある、いる v.v. ), các động từ chỉ hành động được kết nối bằng thể「ている」
「~間に」:Nghĩa là trong một khoảng thời gian nào đó (trước khi thời gian đó kết thúc) có sự việc hay hành động gì đó mang tính khoảnh khắc xảy ra, không phải là hành động diễn ra liên tục.

例①:母が料理を作る( 〇間  ✖間に )テレビを見て待っていた。

「テレビを見て待っている」là hành động xảy ra liên tục nên không dùng「間に」

例②:母が料理を作る  (   ✖間  〇間に )遊びに出かけた。

「遊びに出かける」là hành động mang tính khoảnh khắc, không diễn ra liên tục nên không dùng「間」