丁寧語 (ていねいご) [JLPT N4]

1. Cấu trúc

1. ~ございます: Là thể lịch sự của あります

2. ~でございます: Là thể lịch sự của です

3. ~よろしいでしょうか: Là thể lịch sự của いいですか

2. Ý Nghĩa

Thể lịch sự

3. Cách Dùng

  • Là cách nói lịch sự mà người nói dùng để biểu thị sự kính trọng của mình đối với người nghe.
  • Đây là cách nói thường được dùng nhất trong hội thoại thường ngày, và có thể dùng với “người nhà” và “người ngoài”. 

4. Ví Dụ

  • 質問がございますか。

    Mọi người có câu hỏi gì không ạ?

  • こちらの案で進めていきたいと思うのですがよろしいですか。

    Tôi muốn đề xuất phương án này có được không ạ?