〜ばかり [ JLPT N4 ]

1. Cấu trúc

Vて  + ばかり

N   + ばかり

2. Ý Nghĩa

Vて  + ばかり: Chỉ toàn làm…, lúc nào cũng…

N   + ばかり: Chỉ có…, chỉ toàn là…

3. Cách Dùng

Diễn tả ý nghĩa là có nhiều thứ giống nhau hay làm điều tương tự nhiều lần. Nó thường được sử dụng theo nghĩa tiêu cực.

4. Ví Dụ

  • 友達はいつもゲームしてばかりいる。

    Bạn tôi lúc nào cũng chỉ chơi game

  • 食べてばかりいると、太りますよ。

    Nếu lúc nào cũng chỉ có ăn thì sẽ béo đấy.

  • この会社の社員は若い女性ばかりだ

    Nhân viên công ty này chỉ toàn là nữ thôi.

  • 彼はいつも嘘ばかりついているから信用されていない。

    Vì anh ta lúc nào cũng nói dối nên không được tin tưởng.